Một nghiên cứu gần đây được công bố trên tạp chí Science cho thấy ở Công viên quốc gia Yellowstone, khi sói săn con mồi lớn, lý do khiến quạ có thể đến gần xác trong thời gian rất ngắn không phải là để theo dõi đàn sói trên không trong thời gian dài mà là dựa vào trí nhớ và khả năng điều hướng của "khu vực săn mồi năng suất cao" để bay đến những khu vực mà sói có nhiều khả năng săn mồi trước. Dự án hợp tác quốc tế này, do Viện Sinh thái Động vật Hoang dã thuộc Đại học Thú y ở Vienna, Viện Hành vi Động vật Max Planck ở Đức và các tổ chức khác dẫn đầu, sử dụng khả năng định vị và theo dõi chính xác lâu dài để phá hoại nhận thức trực quan lâu đời của con người rằng "quạ có thể ăn miễn là chúng theo sát sói".

Trong nhiều thập kỷ, các nhà quan sát đã nhận thấy một hiện tượng: Bất cứ khi nào chó sói săn thành công tuần lộc, bò rừng hoặc hươu ở Công viên Yellowstone, quạ hầu như luôn xuất hiện nhanh chóng, tụ tập gần đó trước khi chó sói ăn xong, chờ giật lấy phần thịt còn lại. Hành vi gần như "xuất hiện đồng bộ" này từng được giải thích đơn giản là do lũ quạ tiếp tục theo dõi chuyển động của bầy sói trên khoảng cách xa, để chúng có thể xác định được cảnh săn mồi mới nhất càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nhóm nghiên cứu nhận thấy qua phân tích dữ liệu có hệ thống rằng tuyên bố này là không đúng sự thật. Những gì con quạ thể hiện là một chiến lược nhận thức phức tạp hơn.
Nhóm nghiên cứu đã thực hiện công việc theo dõi ở Công viên Yellowstone trong hơn hai năm. Trong thời kỳ này, khoảng một phần tư số sói trong công viên đeo vòng cổ định vị, cho phép các nhà khoa học hiểu được dấu vết chuyển động và địa điểm săn mồi của chúng trong thời gian thực. Đồng thời, các nhà nghiên cứu đã lắp đặt "ba lô" micro-GPS trên 69 con quạ, một nỗ lực quy mô lớn với cỡ mẫu hiếm có trong loại nghiên cứu này. Quá trình bắt quạ khá khó khăn vì loài chim này cực kỳ nhạy cảm với môi trường xung quanh và rất cảnh giác với những vật thể lạ. Các nhà nghiên cứu đã phải ngụy trang các thiết bị thu giữ của họ thành rác thải trại hoặc thậm chí là thức ăn nhanh còn sót lại để giảm cảnh giác.
Vào mùa đông—mùa mà quạ và sói tương tác thường xuyên nhất—các nhà nghiên cứu đã ghi lại vị trí GPS của quạ trong khoảng thời gian 30 phút và vị trí của sói trong khoảng thời gian 1 giờ, lưu ý thời gian và địa điểm săn con mồi lớn của sói như tuần lộc, bò rừng và hươu. Điều bất ngờ là trong suốt hai năm rưỡi theo dõi, nhóm nghiên cứu chỉ tìm thấy một trường hợp có thể xác định rõ ràng là “một con quạ tiếp tục đi theo một con sói hơn 1 km hoặc hơn 1 giờ”. Kết quả này rõ ràng mâu thuẫn với giả thuyết “quạ dựa vào sói để kiếm ăn” trước đó, đồng thời cũng khiến nhóm nghiên cứu bối rối không hiểu tại sao quạ vẫn có thể “lao đến hiện trường” nhanh như vậy.
Phân tích quỹ đạo chuyên sâu hơn đã đưa ra lời giải thích mới: lũ quạ thường lui tới không phải vị trí hiện tại của sói mà là những khu vực cụ thể mà "trong lịch sử, sói có nhiều khả năng săn mồi thành công hơn". Dữ liệu cho thấy các sự kiện săn sói có xu hướng tập trung ở đáy thung lũng có địa hình bằng phẳng hơn và những khu vực này đã được chứng minh là "khu vực có năng suất cao" với xác suất tìm thấy xác con mồi cao hơn. Những con quạ đến thăm những khu vực này thường xuyên hơn đáng kể và đến thăm những địa điểm ít thường xuyên hơn, nơi trước đây ít xảy ra sự kiện săn bắn, cho thấy chúng "đã học và ghi nhớ" những khác biệt lâu dài về lượng thức ăn dồi dào ở các khu vực cảnh quan khác nhau.
Các nghiên cứu đã ghi lại rằng một số con quạ có thể bay tới 155 km trong một ngày và đường bay của chúng thường khá thẳng, hướng đến những khu vực cụ thể đã xảy ra nhiều vụ săn mồi trước đó, thay vì tìm kiếm không mục đích dọc theo lộ trình di chuyển theo thời gian thực của sói. Điều này cho thấy loài quạ không "theo dõi hiện tại" một cách cận thị mà xây dựng "bản đồ điểm nóng ẩm thực" dựa trên kinh nghiệm trong quá khứ, sau đó dựa vào trí nhớ không gian tuyệt vời và khả năng điều hướng để đưa ra quyết định tìm kiếm trên quy mô cảnh quan rộng. Như Matthias Loretto, tác giả đầu tiên của bài báo, đã chỉ ra, quạ có thể bay hàng giờ liền, bay thẳng đến những khu vực “có thể có xác chết” mà không cần phải bám theo bầy sói cả ngày để kiếm lời.
Nhóm nghiên cứu nhấn mạnh rằng điều này không có nghĩa là quạ sẽ không sử dụng tín hiệu hành vi của sói ở khoảng cách ngắn. Khi mặt đất đủ gần, quạ vẫn có khả năng xác định chính xác vị trí giết người bằng cách quan sát hành vi của sói hoặc thậm chí lắng nghe các tín hiệu tầm ngắn như tiếng hú của sói. Tuy nhiên, ở quy mô lớn hơn, việc điều hướng dựa trên trí nhớ dựa trên kinh nghiệm lâu dài sẽ chi phối các quyết định tìm kiếm thức ăn của nó, thay vì chỉ đơn giản là "đi ngay cạnh con sói". Chiến lược kết hợp này từ lựa chọn bộ nhớ quy mô lớn đến định vị chính xác quy mô nhỏ dựa trên các tín hiệu tức thời phản ánh mô hình hành vi tìm kiếm thức ăn rất linh hoạt và phức tạp.

Dan, nhà nghiên cứu lâu năm về chó sói Yellowstone và nhà sinh vật học cấp cao Stahler đã chỉ ra rằng khi quan sát thực địa, người ta thường nhìn thấy những con quạ bay lượn trực tiếp trên những con sói đang di chuyển hoặc đi theo bước đi của những con sói ở cự ly gần trong quá trình đi săn. Hình ảnh này gây ấn tượng sâu sắc về “quạ bám vào sói để kiếm ăn”. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu nào trước đây thực sự định lượng một cách có hệ thống các hoạt động này từ "góc độ người nhặt rác", và quạ cũng không phải là đối tượng thực sự của phân tích hành vi. Nghiên cứu này lấy quạ làm trung tâm của nghiên cứu và sử dụng dữ liệu quỹ đạo đồng bộ của chim và động vật ăn thịt để lật ngược quy tắc đơn giản là "theo sát" và tiết lộ các cơ chế nhận thức phức tạp hơn đằng sau nó.
Nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng quạ có thể ghi nhớ các nguồn thức ăn ổn định như bãi rác, đồng thời trí nhớ và kỹ năng giải quyết vấn đề của chúng thuộc hàng tốt nhất trong số các loài chim. Nghiên cứu này tiếp tục mở rộng sự hiểu biết này sang các tình huống tự nhiên trong đó "phân bố xác suất không cố định": ngay cả khi thời gian và địa điểm cụ thể của một sự kiện giết sói là không thể đoán trước, quạ vẫn có thể rút ra từ kinh nghiệm tích lũy lâu dài "khu vực nào có nhiều khả năng có thức ăn hơn trong tương lai" và lên kế hoạch di chuyển quy mô lớn cho phù hợp. Theo đồng tác giả John M. Marzluff, giáo sư tại Đại học Washington, tính linh hoạt này cho thấy loài quạ không dựa vào một bầy sói cụ thể mà dựa vào các giác quan nhạy bén và ký ức quá khứ của chúng để lựa chọn giữa nhiều cơ hội kiếm ăn trong một không gian rộng lớn.
Nhóm nghiên cứu tin rằng công trình này không chỉ thay đổi hiểu biết truyền thống của con người về sự tương tác giữa quạ và sói mà còn đề xuất sửa đổi toàn bộ khung lý thuyết về cách những người nhặt rác tìm thấy thức ăn. Trước đây, người ta thường đánh giá thấp khả năng của những loài động vật này trong việc tích hợp thông tin không gian và thời gian trong môi trường phức tạp, đơn giản hóa hành vi của chúng để đi theo kẻ săn mồi một cách thụ động hoặc dựa vào các tìm kiếm tầm ngắn dựa trên mùi hương ngay lập tức. Chiến lược "dự đoán tìm kiếm thức ăn" của lũ quạ ở Công viên Yellowstone nhắc nhở các nhà khoa học rằng cần phải đánh giá lại giới hạn nhận thức trên của các loài ăn xác thối khác và thậm chí cả phạm vi rộng hơn của động vật hoang dã.
Nghiên cứu có tiêu đề "Quạ dự đoán các địa điểm giết sói trên quy mô rộng" được công bố trên tạp chí Khoa học vào ngày 12 tháng 3 năm 2026 và được các nhà khoa học từ nhiều tổ chức ở Áo, Đức và Hoa Kỳ cùng hoàn thành. Họ chỉ ra rằng trong môi trường sinh thái toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng, việc hiểu cách động vật đối phó với sự không chắc chắn trong phân phối tài nguyên thông qua học tập và trí nhớ có ý nghĩa rất lớn trong việc dự đoán khả năng thích ứng của loài và xây dựng chiến lược bảo tồn. Như các nhà nghiên cứu cho biết, con người từ lâu có thể đã đánh giá thấp trí thông minh của loài động vật có vẻ như đang "nhặt rác" này, và dấu vết do quạ vẽ trên Yellowstone là một sự điều chỉnh mạnh mẽ cho định kiến này.