Trong cuộc sống hàng ngày, chắc hẳn ai cũng sẽ gặp phải một số "tình huống nhỏ": khi cắt rau, tay bị vật sắc nhọn như dao, xương cá làm xước, vô tình cọ xát đầu gối khi đi xe đạp, hay gót chân bị trầy xước do đôi giày mới mua... Rất nhiều người, logic xử lý những vết thương nhỏ như vậy vẫn ở giai đoạn "phương pháp tự làm": một số người quen tự đào dung dịch tím, hydrogen peroxide và rượu tại nhà rồi bôi một cách bạo lực, cảm thấy càng đau thì càng được khử trùng; một số thậm chí còn dùng kem đánh răng, dầu mè, mỡ lợn, v.v. để giải quyết.
Những cách làm tưởng chừng như tự nhiên này không chỉ khiến vết thương chậm lành mà thậm chí còn trở thành "thủ phạm" để lại sẹo. Ngược lại, có một phương pháp "chữa lành bằng ẩm" phản trực giác (sử dụng băng ướt để tạo môi trường ẩm cục bộ cho vết thương trong quá trình chăm sóc vết thương), có thể thúc đẩy quá trình lành vết thương. Hôm nay chúng ta sẽ xé bỏ những nhãn mác lỗi thời đó và nói về cách chăm sóc vết thương một cách khoa học hơn.
Quá trình chữa lành da thông thường là như thế này
Để hiểu cách chăm sóc vết thương, trước tiên bạn phải hiểu cách da tự phục hồi. Trên thực tế, quá trình lành da là một quá trình phức tạp và có tính quy luật cao, thường được chia thành 3 giai đoạn chính: viêm, tăng sinh và tái tạo.
Giai đoạn viêm: Bắt đầu trong vòng vài giờ sau khi bị thương. Tính thấm của mạch máu tăng lên, bạch cầu trung tính và bạch cầu đơn nhân tập trung vào vết thương để loại bỏ mầm bệnh và mô hoại tử.
Giai đoạn tăng sinh: bắt đầu khoảng 3 ngày sau khi bị thương. Các nguyên bào sợi bắt đầu sản xuất collagen và hình thành khung mô; đồng thời, các tế bào biểu bì (keratinocytes) bắt đầu di chuyển từ mép vết thương để che phủ vết thương. Quá trình này được gọi là "tái biểu mô hóa", còn được gọi là "tái biểu mô hóa".
Thời gian tu sửa: thường bắt đầu sau 2 đến 3 tuần. Trong giai đoạn này, collagen được chuyển hóa và mô vết thương dần trưởng thành. Cần lưu ý rằng ngay cả khi tình trạng lành vết thương là lý tưởng thì sức bền của mô vết thương cũng chỉ có thể đạt khoảng 70% da bình thường. Vì vậy, vết thương phải được bảo vệ để tránh những tổn thương thứ phát như trầy xước, va đập.

Hình 1. Sơ đồ tái biểu mô vết thương: mũi tên chỉ hướng phát triển của biểu mô (từ tài liệu tham khảo)
Là Vết thương khô hay ướt tốt hơn?
Từ lâu, công chúng và một số bác sĩ đã quen với việc phơi vết thương ra bên ngoài và để chúng khô, đóng vảy. Tuy nhiên, vào năm 1962, một nghiên cứu thí nghiệm mang tính bước ngoặt trên động vật đã được công bố trên tạp chí Nature: Trong môi trường ẩm ướt, vết thương của lợn lành nhanh gấp đôi so với vết thương tiếp xúc với không khí khô.
Tại sao môi trường ẩm ướt lại tốt hơn? Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng trong môi trường khô ráo, các tế bào sừng (tế bào biểu mô quan trọng nhất) sẽ gặp khó khăn trong việc tái tạo biểu mô và di chuyển từ từ bên dưới lớp vảy cứng khô. Các vảy cũng sẽ gây đau và làm tăng nguy cơ tổn thương mô thứ cấp.
Ngược lại, môi trường ẩm ướt có thể thúc đẩy quá trình di chuyển của các tế bào biểu mô, tổng hợp collagen và quá trình phân hủy tự phân hủy. Cái gọi là quá trình loại bỏ tự phân hủy đề cập đến việc sử dụng các enzym của chính cơ thể để phá vỡ các mô hoại tử. Đây là một quá trình chọn lọc chỉ nhắm vào mô hoại tử mà không làm tổn hại đến mô khỏe mạnh.

Hình 2. So sánh môi trường vết thương ẩm và môi trường vết thương khô trong quá trình lành vết thương (từ tài liệu tham khảo)
Ngoài ra, còn có bằng chứng khác cho thấy việc sử dụng băng ẩm để điều trị vết thương không chỉ làm tăng tỷ lệ biểu mô hóa mà còn làm giảm tỷ lệ nhiễm trùng khoảng 50%. Điều này là do môi trường ẩm ướt hỗ trợ hoạt động của các cơ chế bảo vệ mô và thể dịch. Có thể nói phương pháp chữa bệnh bằng ướt có thể hơi phản trực giác đối với một số người, nhưng thực sự đó là cách chữa bệnh tốt hơn.
Tôi có vết thương trên da, tôi có nên tuyệt đối tránh chạm vào nước không?
Theo truyền thống, nhiều người sợ vết thương tiếp xúc với nước. Niềm tin này chủ yếu xuất phát từ nỗi lo sợ nhiễm trùng do vi khuẩn do nước máy gây ra. Nhưng y học hiện đại đã nghiên cứu vấn đề này và kết luận rằng chạm vào nước không có gì đáng sợ. Các học giả đã tóm tắt 7 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng với tổng số 1881 bệnh nhân.
Họ đã nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian tắm sau phẫu thuật đến tỷ lệ nhiễm trùng vết thương. Trong đó, nghiên cứu so sánh hai nhóm bệnh nhân: một nhóm được “tắm sớm” trong vòng 48 giờ sau phẫu thuật, nhóm còn lại bị cấm tắm và phải đợi đến ngày hậu phẫu thứ ba hoặc thậm chí muộn hơn mới được tắm. Kết quả cho thấy không có sự khác biệt thống kê về nhiễm trùng vết thương và tỷ lệ biến chứng giữa hai nhóm.
Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng khác bao gồm 222 bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật thoát vị tuyến giáp, phổi hoặc bẹn. Kết quả tương tự: tỷ lệ nhiễm trùng ở nhóm tắm 48 giờ sau phẫu thuật là 1,8%, trong khi tỷ lệ nhiễm trùng ở nhóm khô ráo là 2,7%. Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ lây nhiễm giữa hai nhóm. Có thể thấy, dù trên da có vết thương và chưa lành nhưng sau 48 giờ bạn vẫn có thể chạm vào nước và nguy cơ nhiễm trùng sẽ không tăng.
Các quy định vệ sinh đối với nước máy rất nghiêm ngặt, về cơ bản gần đạt tiêu chuẩn vô trùng của nước uống. Ngoài ra, nước chảy có thể loại bỏ tế bào da chết, bụi bẩn và vi sinh vật tích tụ ở rìa vết thương, từ đó giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng. Tuy nhiên, chi tiết cần chú ý là bạn nên sử dụng sữa tắm dịu nhẹ, không mùi khi tắm (lượng nhỏ sẽ không làm tổn thương vết thương). Sau khi rửa, nhẹ nhàng thấm khô vết thương bằng khăn sạch và tránh chà xát mạnh.
Ngoài ra, nên tắm vòi sen (tắm vòi sen). Trước khi vết thương lành lại, bạn nên tránh ngâm mình trong bồn tắm hoặc bể bơi quá lâu.
Các bước chăm sóc thực sự hợp lý bao gồm những điểm này
Đối với một số vết thương xảy ra trong cuộc sống hàng ngày, bạn có thể áp dụng quy trình chăm sóc vết thương tại nhà sau đây. Tổng điểm Bước 4:

Hình 3. Sơ đồ quy trình chăm sóc vết thương tại nhà (tổ chức từ tài liệu tham khảo)
Bước 1: Vệ sinh tay
Trước khi chạm vào vết thương, hãy rửa tay trước. Bạn có thể sử dụng nước rửa tay, xà phòng, xà phòng và các sản phẩm khác, đồng thời rửa tay kỹ trong ít nhất 20 giây dưới vòi nước chảy. Đây là bước quan trọng nhất trong việc ngăn ngừa lây nhiễm chéo.
Bước 2: Làm sạch vết thương
Để nước sạch chảy qua vết thương. Không cần chà xát mạnh, cũng không cần cố tình chà xà phòng hoặc xà phòng vào vết thương. Sẽ không có gì to tát nếu một lượng nhỏ chất tẩy rửa chảy vào vết thương và cuối cùng rửa sạch. Nếu có chảy máu, nó cần phải được dừng lại. Đối với những vết thương ngoài da thông thường không làm tổn thương động mạch và mô sâu, bạn có thể trực tiếp ấn lên để cầm máu. Dùng gạc vô trùng hoặc băng sạch để che trực tiếp vết thương, đồng thời dùng lòng bàn tay liên tục tạo áp lực ổn định và đủ. Nên tiếp tục ấn trong vài phút và không thả ra thường xuyên trong quá trình kiểm tra để tránh phá hủy cục máu đông mới hình thành. Sau khi máu ngừng chảy, bạn có thể nhẹ nhàng rửa sạch vùng xung quanh vết thương bằng nước muối hoặc nước chảy để loại bỏ bụi bẩn. Tìm kiếm sự điều trị y tế nếu cần thiết. Không dùng cồn để làm sạch vết thương hở trực tiếp. Mặc dù nó có thể tiêu diệt vi khuẩn nhưng nó cũng có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến các tế bào mô khỏe mạnh xung quanh và làm chậm quá trình lành vết thương.
Bước 3: Giữ ẩm cho vết thương
Không để mô da hở bị khô và đóng vảy. Sau khi rửa sạch và lau khô, bôi một lớp thạch dầu hỏa y tế (petroleum thạch) lên vết thương. Vaseline hoạt động như một hàng rào chống thấm nước, khóa độ ẩm trong vết thương.
Bước 4: Chọn trang phục phù hợp
Việc lựa chọn trang phục không phải là quy tắc chung, cũng không nhất thiết phải là sản phẩm nhập khẩu đắt tiền nhất. Nếu đó là vết thương thông thường, chẳng hạn như trầy xước da hoặc bỏng nhẹ, bạn có thể bôi Vaseline, sau đó băng lại bằng gạc và băng y tế. Nếu vết thương được khâu sau phẫu thuật và đã được khâu lại, các mép được kết nối tốt thì bạn có thể sử dụng băng y tế thông thường theo chỉ dẫn của bác sĩ.
Lưu ý: Nếu vết thương sâu hoặc vết thương xuyên thấu do vật trong đất hoặc sắt gỉ gây ra, bạn nên đến bệnh viện để điều trị và tiêm vắc xin uốn ván nếu cần thiết.
Nếu tổn thương da sâu và bạn lo lắng về nguy cơ để lại sẹo, bạn cũng có thể cân nhắc việc băng bó bằng hydrocolloid. Băng hydrocoloid là một loại băng hiện đại chủ yếu bao gồm các polyme chuỗi dài như polysacarit và protein. Khi tiếp xúc với dịch tiết vết thương, chúng tạo thành một lớp gel có khả năng hấp thụ dịch tiết đồng thời duy trì môi trường ẩm lý tưởng.

Hình 4. Sơ đồ cấu trúc và chức năng của băng hydrocolloid (được sắp xếp từ tài liệu tham khảo)
Nó đặc biệt phù hợp với các tình huống sau:
· Vết thương cấp tính: chẳng hạn như chấn thương xuất huyết da, vết rách, vết trầy xước sâu, vết bỏng bề mặt cấp độ hai và vết thương bỏng.
· Vết thương mãn tính: chủ yếu được sử dụng cho vết loét do áp lực, loét tĩnh mạch ở chi dưới, v.v.
· Chăm sóc vùng da hiến tặng: Đây là một trong những loại băng được ưa chuộng dành cho các vùng da hiến tặng.
Dữ liệu cho thấy băng hydrocolloid có thể rút ngắn thời gian lành vết thương khoảng 40%. Chúng không bám vào bề mặt vết thương, sẽ không gây tổn thương thứ cấp khi thay thế và có thể giảm đau vết thương một cách hiệu quả. Quan trọng hơn, nó còn có thể cải thiện chất lượng chữa lành vết thương và giảm nguy cơ để lại sẹo một cách hiệu quả.
Băng Hydrocoloid khác với gạc và băng truyền thống. Hãy chú ý những điểm sau khi sử dụng:
Bảng 1. Sử dụng băng hydrocolloid Mặc dù chữa bệnh bằng phương pháp ướt có nhiều lợi ích nhưng các tình huống sau không phù hợp để chữa bệnh bằng ướt:
· Vết thương tiết dịch nhiều: Đối với những vết thương tiết ra dịch tiết nhiều chất lỏng hoặc chảy máu nhiều.
·Xác định vết thương nhiễm trùng: đặc biệt là những vết thương có nguy cơ nhiễm trùng kỵ khí cao hơn.
· Chống chỉ định ở những bệnh nhân dị ứng với thành phần nước sốt.
Tóm lại, cốt lõi của việc chăm sóc vết thương trên da có thể tóm tắt trong 6 từ đơn giản: làm sạch, dưỡng ẩm và quan sát. Đừng rơi vào tâm lý “giữ khô” cũ. Bằng cách tắm hàng ngày, giữ ẩm bằng Vaseline và sử dụng băng thích hợp, hầu hết các vết thương trên da đều có thể lành lại một cách thoải mái và tiết kiệm chi phí.
Dữ liệu y học hiện đại dựa trên bằng chứng cho chúng ta biết rằng tắm bằng nước máy là an toàn và giữ ẩm là "lối tắt" để đẩy nhanh quá trình hình thành biểu mô.