Không quân Hoa Kỳ đang tăng tốc tiến bộ trong lĩnh vực vũ khí siêu thanh. Phòng thí nghiệm Nghiên cứu Lực lượng Không quân Hoa Kỳ (AFRL) và công ty động cơ tên lửa thương mại Ursa Major thông báo rằng động cơ tên lửa lỏng "Draper" được sản xuất hàng loạt của họ đã hoàn thành chuyến bay thử nghiệm đầu tiên và đạt được thành công các mục tiêu thử nghiệm theo kế hoạch.

Trong lĩnh vực tên lửa siêu thanh, thế giới bên ngoài thường cho rằng Hoa Kỳ tụt hậu so với Nga và Trung Quốc trong tiến trình triển khai công khai. Nga tuyên bố đã trang bị các hệ thống như Zircon và Avangard, trong khi Trung Quốc đang vận hành các loại vũ khí siêu thanh như Dongfeng-17. Ngược lại, Mỹ vẫn chưa chính thức lắp đặt hệ thống siêu thanh hoạt động. Hiện trạng này thậm chí còn được mô tả là "khoảng cách siêu âm".
Tuy nhiên, bài báo chỉ ra rằng vẫn còn nhiều vấn đề về kỹ thuật và chi phí chưa được giải quyết đằng sau các hệ thống siêu thanh mà một số quốc gia đã "ưu tiên đưa vào sử dụng". Tổng chi phí của tên lửa siêu thanh được ước tính cao hơn khoảng 1/3 so với tên lửa đạn đạo cùng cấp có đầu đạn di động và chi phí vòng đời của chúng thậm chí có thể lên tới khoảng 1 tỷ USD cho mỗi tên lửa, điều này hạn chế rất nhiều số lần triển khai thực tế.
Nút thắt lớn trong quá trình phát triển vũ khí siêu thanh hiện nay nằm ở hệ thống động cơ đẩy, đặc biệt là động cơ tên lửa rắn dùng để tăng tốc cho các phương tiện bay siêu thanh và tên lửa hành trình. Năng lực sản xuất, nguyên liệu và quy trình đều tạo nên những hạn chế. Ngoài ra, để chịu được nhiệt độ cực cao được tạo ra trong chuyến bay siêu thanh, toàn bộ hệ thống cần một lượng lớn vật liệu nhiệt độ cao đặc biệt, đồng thời cũng bị hạn chế bởi số lượng công nhân lành nghề và cơ sở hạ tầng sản xuất phức tạp.
Về chất đẩy, nhiên liệu lỏng năng lượng cao truyền thống như hydro lỏng và hydrazine có yêu cầu cực kỳ cao và rất nguy hiểm trong quá trình bảo quản và vận hành. Chúng từ lâu đã là một trong những vấn đề về chi phí hệ thống và hỗ trợ hậu cần.

Bài báo cho rằng Mỹ có thể đang áp dụng chiến lược tương tự như "cuộc đua lên mặt trăng" thời Chiến tranh Lạnh trong lĩnh vực siêu thanh. Vào thời điểm đó, Liên Xô tiếp tục dẫn đầu về những “lần đầu tiên được nhìn thấy trong không gian”, bao gồm vệ tinh nhân tạo đầu tiên, động vật đầu tiên trong không gian, phi hành gia đầu tiên, nữ phi hành gia đầu tiên, chuyến đi bộ ngoài không gian đầu tiên, v.v., trong khi Hoa Kỳ tập trung nguồn lực vào mục tiêu cuối cùng là đưa phi hành gia lên mặt trăng và tập trung nhiều hơn vào việc xây dựng vững chắc năng lực không gian lâu dài và bền vững.
Sự tương tự lịch sử này được sử dụng để minh họa rằng sự dẫn đầu hời hợt của “người đến thị trường đầu tiên” trong cuộc cạnh tranh vũ khí siêu thanh có thể không nhất thiết được chuyển thành chiến thắng cuối cùng về khả năng hệ thống. Tác giả gợi ý rằng Hoa Kỳ có thể chú ý nhiều hơn đến sự trưởng thành của trình độ cơ bản về công nghệ, hỗ trợ sản xuất và hậu cần, thay vì chỉ "đánh chặn trước các thông báo chính thức" về việc đưa thiết bị vào sử dụng.
Trong bối cảnh này, chuyến bay đầu tiên của động cơ tên lửa lỏng Draper được coi là sự xác minh quan trọng về hệ thống đẩy vũ khí siêu thanh có thể mở rộng và giá cả phải chăng của Hoa Kỳ. Vào ngày 27 tháng 1 năm 2026, AFRL đã thực hiện chuyến bay trình diễn với Ursa Major bằng động cơ Draper. Trong khi các chi tiết cụ thể vẫn được giữ bí mật, Ursa Major cho biết phương tiện thử nghiệm đã đạt tốc độ siêu thanh trong suốt chuyến bay.
Chuyến bay thử nghiệm này đánh dấu sự chuyển giao của động cơ Draper từ giai đoạn xác minh trên mặt đất sang giai đoạn xác minh chuyến bay thực tế. Thông qua môi trường bay thực tế, nhóm kỹ thuật có thể đánh giá độ ổn định của nhiên liệu đẩy trong các điều kiện bay, hiệu suất điều khiển bướm ga của động cơ và hiệu suất phản ứng thực tế của toàn bộ hệ thống đẩy trong các điều kiện bay khác nhau, từ đó cung cấp hỗ trợ dữ liệu cho các ứng dụng kỹ thuật tiếp theo.

Động cơ Draper được định vị là giải pháp động cơ đẩy "chi phí thấp, có thể mở rộng, dễ vận hành" cho thế hệ hệ thống siêu thanh mới. Khác với nhiên liệu có rủi ro cao truyền thống, động cơ này sử dụng kết hợp hydro peroxide nồng độ cao và dầu hỏa làm nhiên liệu đẩy, tương đối dễ bảo quản và vận hành hơn, đồng thời có ưu điểm về an toàn và bảo trì hậu cần.
Hydro peroxide được sử dụng làm động cơ đẩy tàu ngầm và ngư lôi trong Thế chiến thứ hai. Nó nổi tiếng là "dễ nổ và không ổn định" do công nghệ kiểm soát và thanh lọc ban đầu còn non nớt. Tuy nhiên, bài báo chỉ ra rằng NASA và các cơ quan khác đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm trong việc tinh chế và kiểm soát việc sử dụng hydrogen peroxide trong vài thập kỷ qua, cho phép chất đẩy này được sử dụng một cách an toàn trong các hệ thống đẩy tàu vũ trụ hiện đại và không còn là chất trung gian có nguy cơ cao “phát nổ mọi lúc mọi nơi”.
Động cơ Draper cũng sử dụng một số lượng lớn các bộ phận in 3D. Phương pháp sản xuất này không chỉ giúp rút ngắn chu kỳ sản xuất và giảm giá thành của một máy mà còn tạo điều kiện cho việc sản xuất theo yêu cầu khối lượng lớn trong tương lai. Kết hợp với tổ hợp nhiên liệu đẩy an toàn hơn và dễ bảo quản hơn, động cơ này dự kiến sẽ giảm đáng kể chi phí cho một tên lửa siêu thanh và tạo ra khả năng sẵn sàng chiến đấu đầy đủ nhanh hơn.
Giám đốc điều hành của Ursa Major Chris Spagnoletti cho biết trong một tuyên bố rằng quá trình xác minh chuyến bay này cho thấy rằng một chiếc máy bay sử dụng động cơ chất lỏng có lực đẩy có thể điều chỉnh, an toàn, có thể lưu trữ và có thể hoàn thành toàn bộ quá trình từ thiết kế đến chuyến bay đầu tiên trong thời gian ngắn và với chi phí thấp. Theo tiết lộ của hãng, chỉ mất khoảng 8 tháng kể từ khi ký hợp đồng đến khi hoàn thiện toàn bộ máy bay và hệ thống động cơ sẵn sàng bay.
Đối với Lực lượng Không quân Hoa Kỳ, nếu thế hệ động cơ tên lửa lỏng mới như Draper có thể tiếp tục chứng minh độ tin cậy và khả năng sản xuất quy mô lớn trong các thử nghiệm tiếp theo, thì nó dự kiến sẽ cung cấp tùy chọn động cơ đẩy hỗ trợ hậu cần nhẹ hơn và có khả năng kiểm soát chi phí cao hơn cho tên lửa siêu thanh trong tương lai, từ đó thu hẹp hoặc thậm chí đảo ngược cái gọi là "khoảng cách siêu thanh" ở cấp độ triển khai dài hạn.