Bằng cách sử dụng một công cụ chụp ảnh thần kinh mới, các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra bằng chứng giúp giải thích cách thức hoạt động của thuốc chống trầm cảm và lý do tại sao chúng phải mất hàng tuần mới có tác dụng. Trong vài thập kỷ qua, thuốc chống trầm cảm được sử dụng phổ biến nhất là nhóm thuốc được gọi là SSRIs (thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc). Nhóm thuốc này làm tăng mức độ chất dẫn truyền thần kinh serotonin trong não, một cơ chế mà qua đó thuốc chống trầm cảm được cho là mang lại lợi ích sức khỏe tâm thần.

Tuy nhiên, cái gọi là "lý thuyết serotonin về trầm cảm" đã là nguyên nhân gây tranh cãi giữa các nhà khoa học trong nhiều năm. Vào năm 2022, một bài đánh giá lớn đăng trên tạp chí Nature đã kết luận rằng SSRI được kê đơn quá mức và không có bằng chứng thuyết phục nào cho thấy mức serotonin thấp là nguyên nhân sâu xa gây ra bệnh tâm thần trầm cảm.

Một vấn đề với lý thuyết serotonin về trầm cảm là nếu nồng độ chất dẫn truyền thần kinh thấp là nguyên nhân gây ra rối loạn tâm trạng thì SSRIs sẽ làm giảm các triệu chứng tương đối nhanh chóng. Thuốc có tác dụng gần như ngay lập tức, nhưng người ta biết rằng thường phải mất ít nhất 4 đến 6 tuần để bệnh nhân bắt đầu cảm nhận được tác dụng.

Vậy tại sao thuốc chống trầm cảm SSRI lại mất nhiều thời gian để bắt đầu phát huy tác dụng?

Giả thuyết phổ biến là mức độ serotonin tăng lên gây ra tác động hạ lưu của tính dẻo dai thần kinh và chính cơ chế này cuối cùng dẫn đến cải thiện tâm trạng và hiệu suất nhận thức trong nhiều tuần. Tất nhiên, việc chứng minh giả thuyết này là một thách thức vì cho đến gần đây, việc nghiên cứu tính dẻo thần kinh ở người sống gần như là không thể.

Giáo sư Gitte Knudsen của Bệnh viện Đại học Copenhagen cho biết trong email gửi tới New Atlas: "Nhiều nhà khoa học suy đoán rằng tính dẻo thần kinh là nguyên nhân gây ra tác dụng chống trầm cảm, nhưng suy đoán này chủ yếu (hoàn toàn) dựa trên các nghiên cứu trên động vật, trong đó bạn tự hỏi liệu suy đoán này có áp dụng cho con người hay không. Với công cụ mới (khả năng chụp ảnh thần kinh SV2A), chúng tôi tò mò muốn xem liệu cơ chế này có thể được xác định ở người khỏe mạnh hay không." bộ não."

Công cụ được phát triển gần đây sử dụng phương pháp chụp cắt lớp phát xạ positron (PET) để đo mức độ của một loại protein có tên là glycoprotein túi tiếp hợp 2A (SV2A) trong các vùng não cụ thể. Protein này đã được chứng minh là chất thay thế hiệu quả cho mật độ khớp thần kinh. Vì vậy, về cơ bản, mức SV2A càng cao thì độ dẻo dai thần kinh càng lớn.

Knudson và các đồng nghiệp đã thu thập 32 đối tượng khỏe mạnh cho thí nghiệm. Khoảng một nửa số đối tượng nhận được liều escitalopram hàng ngày, một loại SSRI thông thường, và nửa còn lại nhận được giả dược. Ba đến năm tuần sau, mỗi đối tượng được quét để tìm mật độ SV2A ở vùng hải mã và vỏ não mới, những khu vực quan trọng đối với quá trình nhận thức và cảm xúc.

Kết quả phân tích sơ bộ thật đáng thất vọng. Các nhà nghiên cứu không thể xác định bất kỳ sự khác biệt có ý nghĩa thống kê nào về mật độ SV2A giữa nhóm SSRI và nhóm giả dược. Tuy nhiên, khi kiểm tra kỹ hơn, một hiệu ứng phụ thuộc thời gian thú vị đã xuất hiện trong dữ liệu.

Đối tượng Escitalopram được chụp ảnh vào khoảng thời gian gần 5 tuần đã tăng đáng kể mật độ SV2A so với các đối tượng escitalopram được chụp ảnh vào khoảng 3 hoặc 4 tuần. Knutson tin rằng phát hiện này cung cấp manh mối về cách thức hoạt động của thuốc chống trầm cảm và lý do tại sao chúng phải mất ít nhất một tháng mới có tác dụng.


Knudson cho biết: “Đầu tiên, điều này cho thấy SSRIs làm tăng mật độ khớp thần kinh ở những vùng não có liên quan chặt chẽ đến chứng trầm cảm”. "Điều này một phần cho thấy rằng mật độ khớp thần kinh trong não có thể liên quan đến cách thức hoạt động của các thuốc chống trầm cảm này, điều này sẽ mang lại cho chúng ta mục tiêu phát triển các loại thuốc chống trầm cảm mới. Điểm thứ hai là, Dữ liệu của chúng tôi cho thấy rằng phải mất hàng tuần để các khớp thần kinh hình thành, điều này giải thích tại sao tác dụng của những loại thuốc này phải mất một thời gian mới phát huy tác dụng." Mức độ SV2A đã được nghiên cứu ở người. Có lẽ thú vị nhất là ý nghĩa của những phát hiện này đối với các nhà nghiên cứu khác đang nghiên cứu mối quan hệ giữa rối loạn tâm trạng và tính dẻo dai của thần kinh.

Một nghiên cứu gần đây của Knudsen và các đồng nghiệp đã sử dụng kỹ thuật hình ảnh mới tương tự để xem xét mức SV2A trong não lợn sau một liều thuốc gây ảo giác. Nghiên cứu cho thấy mật độ khớp thần kinh vùng đồi thị tăng đáng kể 24 giờ sau khi dùng thuốc. Điều này cho thấy rằng cả SSRI và làn sóng thuốc chống trầm cảm ảo giác mới hơn đều có thể có những tác dụng có lợi thông qua các cơ chế tương tự. Knutson lưu ý rằng chìa khóa cho nghiên cứu trong tương lai sẽ là đảm bảo rằng hình ảnh PET được thực hiện vào đúng thời điểm để khám phá tác dụng của thuốc đối với mức độ SV2A.

"Chúng ta có thể xác định thời điểm tốt nhất để thực hiện quét theo dõi sau khi dùng thuốc ảo giác không?" Knudsen nói thêm. "Đây sẽ là một câu hỏi rất giống với dữ liệu escitalopram của chúng tôi, nhưng điều quan trọng không kém là đảm bảo chúng tôi bắt được tín hiệu vào đúng thời điểm."

Những phát hiện mới này hoàn toàn không phải là sự kết thúc của cuộc tranh luận về giả thuyết serotonin về trầm cảm, nhưng chúng cung cấp những manh mối hấp dẫn cho các nghiên cứu trong tương lai về tác dụng dẻo dai thần kinh của thuốc đối với các rối loạn tâm trạng. Các công cụ mới như hình ảnh SV2A đang mang đến cho các nhà khoa học những hiểu biết mới về cách thức hoạt động thực sự của các loại thuốc chúng ta đã sử dụng trong nhiều thập kỷ.

Nghiên cứu mới được công bố trên tạp chí Tâm thần học phân tử.