Nghiên cứu đầu tiên thuộc loại này nhằm phân tích sự gia tăng ô nhiễm do cháy cảnh quan trên toàn cầu trong hai thập kỷ đã phát hiện ra rằng hơn 2 tỷ người gặp rủi ro về môi trường liên quan đến sức khỏe ít nhất một ngày mỗi năm, với con số này tăng 6,8% trong thập kỷ qua. Nghiên cứu cho thấy mức độ tiếp xúc với lửa ngày càng tăng, đặc biệt là ở các nước thu nhập thấp và nhấn mạnh tác động lan rộng đến sức khỏe của ô nhiễm lửa.

Sự gia tăng gần đây về cháy rừng do biến đổi khí hậu ở các quốc gia như Canada đã nêu bật tầm quan trọng của nghiên cứu này và nhấn mạnh sự cần thiết phải có các chiến lược phòng ngừa và giám sát mạnh mẽ.

Nghiên cứu cho thấy 2 tỷ người phải trải qua khói cháy rừng ít nhất một ngày và điều này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của họ.

Nghiên cứu đầu tiên trên thế giới kiểm tra sự gia tăng ô nhiễm do cháy cảnh quan toàn cầu trong hai thập kỷ qua đã phát hiện ra rằng hơn 2 tỷ người phải đối mặt với các mối nguy hiểm về môi trường ảnh hưởng đến sức khỏe của họ ít nhất một ngày mỗi năm. Con số này đã tăng 6,8% trong thập kỷ qua.

Nghiên cứu nêu bật mức độ nghiêm trọng và phạm vi ô nhiễm do cháy rừng gây ra cũng như tác động nghiêm trọng đến dân số toàn cầu, dẫn đến gia tăng rủi ro về sức khỏe cộng đồng.

Nguồn trung bình của vật chất hạt mịn từ năm 2010 đến năm 2019. Nguồn: Đại học Monash

Ô nhiễm không khí từ hỏa hoạn có thể gây ra nhiều ảnh hưởng xấu đến sức khỏe, chẳng hạn như tăng tỷ lệ tử vong và bệnh tật, làm suy giảm sức khỏe tim mạch, hô hấp và tâm thần sức khỏe trên toàn cầu.

Nghiên cứu do các nhà nghiên cứu Úc dẫn đầu và công bố trên tạp chí Nature, đã đánh giá tình trạng ô nhiễm không khí toàn cầu hàng ngày do hỏa hoạn gây ra từ năm 2000 đến năm 2019.

Nghiên cứu phát hiện ra rằng 2,18 tỷ người bị ô nhiễm không khí nghiêm trọng do hỏa hoạn cảnh quan ít nhất một ngày mỗi năm.

Trung bình, mỗi người trên toàn cầu tiếp xúc với tình trạng ô nhiễm này 9,9 ngày mỗi năm, tăng 2,1% trong thập kỷ qua. Đáng chú ý, mức độ phơi nhiễm ở các nước thu nhập thấp cao hơn khoảng bốn lần so với các nước giàu.

Nghiên cứu do Giáo sư Guo Yuming và Giáo sư Li Shanshan từ Trường Y tế Dự phòng và Sức khỏe Dân số tại Đại học Monash dẫn đầu, cũng cho thấy mức độ phơi nhiễm PM2.5 đặc biệt cao ở Trung Phi, Đông Nam Á, Nam Mỹ và Siberia.

Giáo sư Guo Yuming Nguồn: Đại học Monash

Nghiên cứu cũng xem xét việc sản xuất ozone toàn cầu từ cháy rừng, một chất gây ô nhiễm quan trọng liên quan đến cháy rừng, hiện chỉ được ước tính cho Hoa Kỳ.

Trong nghiên cứu này, cháy cảnh quan đề cập đến bất kỳ đám cháy nào xảy ra trong cảnh quan thiên nhiên và văn hóa (ví dụ: rừng tự nhiên và đồn điền, cây bụi, đồng cỏ, đồng cỏ, đất nông nghiệp và khu vực ven đô), bao gồm các vụ cháy theo kế hoạch hoặc có kiểm soát (ví dụ: cháy theo quy định, cháy nông nghiệp) và cháy rừng (được định nghĩa là các đám cháy không được kiểm soát hoặc không có kế hoạch đốt trong thảm thực vật hoang dã).

Đánh giá toàn diện về mức độ phơi nhiễm của dân số toàn cầu với PM2.5 và ozone do hỏa hoạn gây ra trong giai đoạn 2000-2019 được tính toán bằng phương pháp học máy với dữ liệu đầu vào từ các mô hình vận chuyển hóa chất, trạm giám sát mặt đất và dữ liệu khí tượng dạng lưới.

Gần đây, ô nhiễm từ các vụ cháy rừng ở Canada đã lan truyền khói khắp Bắc Mỹ, làm nổi bật mức độ nghiêm trọng và tần suất ngày càng tăng của các vụ cháy cảnh quan do biến đổi khí hậu.

Theo Giáo sư Guo, cho đến nay chưa có nghiên cứu nào xem xét tác động lâu dài của việc gia tăng các vụ cháy cảnh quan toàn cầu, thường ảnh hưởng đến các vùng sâu vùng xa có ít hoặc không có trạm giám sát chất lượng không khí. Hơn nữa, ở nhiều nước thu nhập thấp không có trạm giám sát chất lượng không khí ngay cả ở khu vực thành thị.

Ông nói: "Ô nhiễm không khí từ khói cháy rừng di chuyển hàng trăm, đôi khi hàng nghìn km, ảnh hưởng đến dân số lớn hơn và tạo ra rủi ro sức khỏe cộng đồng lớn hơn. Lập bản đồ và theo dõi mức độ phơi nhiễm của dân số với ô nhiễm không khí từ cháy rừng là rất quan trọng để theo dõi và quản lý tác động sức khỏe của họ, thực hiện các biện pháp phòng ngừa và can thiệp có mục tiêu, đồng thời củng cố lập luận về giảm thiểu biến đổi khí hậu."