Lông vẹt được tìm thấy trong một ngôi mộ ở Peru khoảng một nghìn năm trước tiết lộ mạng lưới buôn bán chim sống phức tạp trên khắp dãy Andes có trước Đế chế Inca, nghiên cứu mới cho thấy. Một bài báo liên quan gần đây đã được công bố trên tạp chí Nature Communications. Nhóm nghiên cứu đã sử dụng phân tích DNA, phát hiện đồng vị nguyên tử và công nghệ mô hình hóa không gian của lông vẹt để theo dõi hành trình của những chiếc lông này từ rừng nhiệt đới Amazon đến sa mạc ven biển khô cằn của Peru ngày nay, làm nổi bật mối liên hệ phức tạp hơn nhiều giữa các nền văn minh cổ đại so với tưởng tượng và giá trị then chốt của nghiên cứu liên ngành.

Những chiếc lông vũ này được khai quật ở Pachacamac, một trung tâm tôn giáo quan trọng trên bờ biển Peru, địa điểm linh thiêng của người Ychsma cổ đại và là một trong những địa điểm cốt lõi cho nghiên cứu khảo cổ học. Nhà sinh vật học bảo tồn George Olah đang nghiên cứu di truyền quần thể vẹt đuôi dài ở Amazon. Khi nhìn thấy những chiếc lông vũ tại hiện trường, anh “nhận ra” ngay rằng đây chính là loài mà anh đã nghiên cứu từ lâu. Ông rất ngạc nhiên trước phát hiện ở một môi trường hoàn toàn khác như vậy nên đã chủ động liên hệ với Izumi Shimada, giám đốc khảo cổ của địa điểm và bắt đầu cuộc nghiên cứu chung này.

Bước đầu tiên trong nghiên cứu là xác nhận xem những chiếc lông này có thực sự bị con vẹt để lại hay không. Việc DNA cổ đại có thể được bảo tồn hay không phụ thuộc rất lớn vào khí hậu và môi trường chôn cất. Bờ biển khô cằn của Peru mang lại điều kiện bảo vệ tuyệt vời, cho phép lông vũ được bảo quản tốt cả về hình thái vĩ mô lẫn thành phần hóa học. Nhà khảo cổ học đa loài Aleksa Alaica, người tham gia đánh giá ngang hàng, đã chỉ ra rằng trong bối cảnh cụ thể này, "các ngôi sao sắp xếp gần như hoàn hảo", cung cấp cơ sở kỹ thuật hiếm có cho nghiên cứu này.

Kết quả DNA cho thấy những chiếc lông này đến từ 4 loài vẹt Amazon. Hơn nữa, trình tự di truyền cho thấy mức độ đa dạng cao, cho thấy những con chim này đến từ quần thể hoang dã chứ không phải quần thể nuôi nhốt với tình trạng cận huyết nghiêm trọng. Trước đây, những khám phá khảo cổ học ở những nơi như Tây Nam Hoa Kỳ đã tiết lộ rằng lông vẹt được sử dụng ở đó hầu hết đến từ các loài chim nhà được nuôi nhốt trong thời gian dài và độ đa dạng di truyền của chúng thấp đáng kể, điều này hoàn toàn trái ngược.

Tuy nhiên, môi trường sống tự nhiên của những con vẹt này không phải ở bờ biển phía tây khô cằn của Peru mà ở xa trong rừng nhiệt đới Amazon ẩm ướt. Để giải thích làm thế nào những chiếc lông vũ đến được đây, nhóm nghiên cứu đã sử dụng các mô hình môi trường cổ xưa để so sánh điều kiện sinh thái cách đây một nghìn năm với điều kiện sinh thái ngày nay. Kết quả cho thấy phía tây của dãy Andes vào thời điểm đó cũng không phù hợp với những loài chim này và phạm vi tự nhiên của chúng là khoảng 150 km, chưa đủ xa để vượt qua hơn 500 km và vượt qua dãy núi cao nhất Nam Mỹ. Dựa trên điều này, các nhà nghiên cứu cho rằng con vẹt không thể bay qua dãy Andes một cách tự nhiên mà phải có sự can thiệp của con người trong quá trình được đưa vào bờ biển.

Để xác nhận thêm phương pháp vận chuyển, nhóm nghiên cứu đã phát hiện các đặc tính đồng vị ổn định của lông vũ để suy ra cấu trúc chế độ ăn của chim. Những loài vẹt hoang dã điển hình chủ yếu ăn "thực vật C3" trong rừng nhiệt đới và đồng vị carbon trong lông của chúng có "tín hiệu C3" rõ ràng. Tuy nhiên, lô lông vũ này cho thấy "tín hiệu C4", ám chỉ chế độ ăn chủ yếu là ngô và các loại cây trồng C4 khác - những loại cây trồng như vậy phổ biến ở các khu vực ven biển, nhưng không phải là thực phẩm đặc trưng trong rừng nhiệt đới. Điều này có nghĩa là những con vẹt đã được đưa qua dãy Andes ở dạng sống và được giữ trên bờ biển ít nhất một năm, trong khi những chiếc lông mới của chúng mọc lên và dấu vết về chế độ ăn uống địa phương của chúng đã được ghi lại.

Ora giải thích rằng vẹt thường thay lông mỗi năm một lần và lông của chúng về cơ bản tương đương với một khoảng thời gian trong chế độ ăn của chúng trong giai đoạn tăng trưởng. Nếu những con chim bị bắt từ Amazon và được vận chuyển đến bờ biển chỉ trong một khoảng thời gian ngắn, các đồng vị trong lông của chúng vẫn sẽ giữ lại những đặc điểm của chế độ ăn trong rừng nhiệt đới. Chính vì tín hiệu ăn kiêng ven biển được phát hiện nên người ta xác nhận rằng loài vẹt đã dành một khoảng thời gian đáng kể ở các khu vực ven biển.

Dãy Andes là thách thức về mặt địa lý và sinh thái đối với cả con người và các loài chim. Các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng việc mang những con vẹt to lớn, ồn ào qua độ cao phải đối mặt với không khí lạnh và loãng trên đường đi, đây là một thử nghiệm khắc nghiệt đối với cả người vận chuyển và những con chim. Vì vậy, nhóm nghiên cứu đề xuất tuyến đường vận chuyển khi đó có thể chọn đường núi thấp hơn ở khu vực phía Bắc, nơi môi trường núi tương đối ôn hòa, không quá khắc nghiệt và khó đi lại.

Suy đoán về tuyến đường phía bắc này cũng được hỗ trợ bởi các bằng chứng khảo cổ học. Khu vực liên quan có sự trùng lặp cao với phạm vi ảnh hưởng của nền văn minh Chimú, vốn là một trung tâm văn hóa và chính trị có ảnh hưởng lớn ở khu vực ven biển vào thời điểm đó. Bài báo chỉ ra rằng người Chimu được cho là đã duy trì quan hệ định cư và thương mại với người Chachapoyas ở sườn phía đông của dãy Andes. Dãy núi Thượng Amazon nơi Chachapoyas sinh sống là một trong những môi trường sống của những loài vẹt này và người dân địa phương cũng nổi tiếng là giỏi bắt chim.

Dựa vào đó, nhóm nghiên cứu đã vạch ra một mạng lưới thương mại gồm nhiều giai đoạn và được phân chia tinh vi: Người Chacha Poyas trong mưa Linshanshan bắt vẹt và bán lại làm hàng sống cho người Chimu, những người nuôi và thuần hóa những con chim này trên quy mô lớn hơn, sau đó vận chuyển vẹt đến các tôn giáo các trung tâm như Pachacamac ở phía nam dọc theo mạng lưới giao thông ven biển hiện có. Giả thuyết này không chỉ phù hợp với bằng chứng di truyền và đồng vị của lông vũ mà còn phù hợp với các nghiên cứu khảo cổ học ngày càng tăng về mối liên hệ giữa khu vực Andean-Amazon.

Beth Scaffidi, nhà nhân chủng học sinh học tại Đại học California, Merced, cho biết nghiên cứu này rất phù hợp với kết quả khai quật khảo cổ quy mô lớn và chụp ảnh viễn thám trên không ở Amazon trong những năm gần đây. Bằng chứng mới cho thấy có một hệ thống làng mạc, thị trấn và thậm chí cả thành phố rất phức tạp trong Amazon, được kết nối với nhau bằng một mạng lưới đường rộng lớn và kéo dài hơn nữa đến tận dãy Andes. Cô tin rằng những nghiên cứu như vậy tiếp tục " vén bức màn" và cho phép mọi người nhìn thấy sự tương tác sâu sắc và liên tục giữa dãy Andes và Amazon hàng trăm, thậm chí hàng nghìn năm trước khi Đế chế Inca trỗi dậy.

Điều đáng chú ý là trong những chuyến hành trình dài và gian khổ này, vật phẩm được trao đổi cuối cùng chỉ là lông vẹt. Các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng con người có lịch sử lâu dài trong việc theo đuổi những đồ vật “hiếm” và “kỳ lạ”, giá trị thẩm mỹ và biểu tượng này đủ để hỗ trợ hoạt động buôn bán đường dài với chi phí cao. Izumi Shimada tin rằng cho đến ngày nay, con người nhìn chung vẫn có xu hướng coi trọng những "phong tục kỳ lạ". Những chiếc lông vẹt đầy màu sắc không chỉ tác động cực kỳ mạnh mẽ đến các giác quan mà quan trọng hơn là chúng đến từ thế giới Amazon xa xôi mà ít người được đích thân trải nghiệm. Đằng sau chúng là trí tưởng tượng của con người về những địa điểm bí ẩn và những sinh vật quý hiếm.

Nghiên cứu được dẫn dắt bởi các tổ chức bao gồm Đại học Quốc gia Úc. Nhóm nghiên cứu chỉ ra rằng với việc áp dụng các phương pháp liên ngành hơn trong khảo cổ học, dự kiến ​​sẽ tiếp tục khôi phục các chi tiết về mạng lưới văn hóa và kinh tế xuyên khu vực cổ đại trong tương lai, đồng thời kiểm tra lại lịch sử tương tác lâu dài giữa các nền văn minh Andean và Amazon trước thời Inca.